Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu RON có thể được viết L. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


BDT RON
coinmill.com
50.00 2.55
100.00 5.10
200.00 10.20
500.00 25.51
1000.00 51.02
2000.00 102.05
5000.00 255.12
10,000.00 510.24
20,000.00 1020.47
50,000.00 2551.18
100,000.00 5102.35
200,000.00 10,204.71
500,000.00 25,511.76
1,000,000.00 51,023.53
2,000,000.00 102,047.06
5,000,000.00 255,117.65
10,000,000.00 510,235.29
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RON BDT
coinmill.com
5.00 97.99
10.00 195.99
20.00 391.98
50.00 979.94
100.00 1959.88
200.00 3919.76
500.00 9799.40
1000.00 19,598.80
2000.00 39,197.60
5000.00 97,994.01
10,000.00 195,988.01
20,000.00 391,976.02
50,000.00 979,940.05
100,000.00 1,959,880.10
200,000.00 3,919,760.20
500,000.00 9,799,400.51
1,000,000.00 19,598,801.01
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá