Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BDT SEK
coinmill.com
50.00 5.74
100.00 11.49
200.00 22.98
500.00 57.44
1000.00 114.88
2000.00 229.75
5000.00 574.38
10,000.00 1148.77
20,000.00 2297.53
50,000.00 5743.83
100,000.00 11,487.66
200,000.00 22,975.32
500,000.00 57,438.31
1,000,000.00 114,876.61
2,000,000.00 229,753.23
5,000,000.00 574,383.07
10,000,000.00 1,148,766.14
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SEK BDT
coinmill.com
5.00 43.52
10.00 87.05
20.00 174.10
50.00 435.25
100.00 870.50
200.00 1741.00
500.00 4352.50
1000.00 8704.99
2000.00 17,409.98
5000.00 43,524.96
10,000.00 87,049.92
20,000.00 174,099.84
50,000.00 435,249.60
100,000.00 870,499.19
200,000.00 1,740,998.39
500,000.00 4,352,495.96
1,000,000.00 8,704,991.93
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá