Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT TWD
coinmill.com
50.00 18
100.00 37
200.00 74
500.00 185
1000.00 369
2000.00 739
5000.00 1847
10,000.00 3693
20,000.00 7387
50,000.00 18,467
100,000.00 36,934
200,000.00 73,868
500,000.00 184,671
1,000,000.00 369,342
2,000,000.00 738,684
5,000,000.00 1,846,711
10,000,000.00 3,693,421
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TWD BDT
coinmill.com
20 54.15
50 135.38
100 270.75
200 541.50
500 1353.76
1000 2707.52
2000 5415.03
5000 13,537.58
10,000 27,075.17
20,000 54,150.33
50,000 135,375.84
100,000 270,751.67
200,000 541,503.34
500,000 1,353,758.36
1,000,000 2,707,516.72
2,000,000 5,415,033.43
5,000,000 13,537,583.58
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá