Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Tanzania Shilling (TZS)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.
Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.
Cập nhật ngày 06/06/2026 |
Cập nhật ngày 06/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.