Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BDT UAH
coinmill.com
50.00 14.77
100.00 29.54
200.00 59.08
500.00 147.70
1000.00 295.40
2000.00 590.79
5000.00 1476.98
10,000.00 2953.96
20,000.00 5907.91
50,000.00 14,769.79
100,000.00 29,539.57
200,000.00 59,079.14
500,000.00 147,697.86
1,000,000.00 295,395.72
2,000,000.00 590,791.45
5,000,000.00 1,476,978.61
10,000,000.00 2,953,957.23
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UAH BDT
coinmill.com
20.00 67.71
50.00 169.26
100.00 338.53
200.00 677.06
500.00 1692.64
1000.00 3385.29
2000.00 6770.58
5000.00 16,926.45
10,000.00 33,852.89
20,000.00 67,705.79
50,000.00 169,264.47
100,000.00 338,528.94
200,000.00 677,057.87
500,000.00 1,692,644.69
1,000,000.00 3,385,289.37
2,000,000.00 6,770,578.74
5,000,000.00 16,926,446.85
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá