Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


BDT UZS
coinmill.com
50.00 5553.14
100.00 11,106.27
200.00 22,212.55
500.00 55,531.37
1000.00 111,062.74
2000.00 222,125.48
5000.00 555,313.70
10,000.00 1,110,627.40
20,000.00 2,221,254.80
50,000.00 5,553,137.00
100,000.00 11,106,274.01
200,000.00 22,212,548.02
500,000.00 55,531,370.04
1,000,000.00 111,062,740.08
2,000,000.00 222,125,480.15
5,000,000.00 555,313,700.38
10,000,000.00 1,110,627,400.77
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS BDT
coinmill.com
5000.00 45.02
10,000.00 90.04
20,000.00 180.08
50,000.00 450.20
100,000.00 900.39
200,000.00 1800.78
500,000.00 4501.96
1,000,000.00 9003.92
2,000,000.00 18,007.84
5,000,000.00 45,019.60
10,000,000.00 90,039.20
20,000,000.00 180,078.40
50,000,000.00 450,195.99
100,000,000.00 900,391.98
200,000,000.00 1,800,783.95
500,000,000.00 4,501,959.88
1,000,000,000.00 9,003,919.76
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá