Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


BDT XAL
coinmill.com
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.01
5000.00 0.02
10,000.00 0.05
20,000.00 0.10
50,000.00 0.24
100,000.00 0.49
200,000.00 0.98
500,000.00 2.44
1,000,000.00 4.88
2,000,000.00 9.77
5,000,000.00 24.42
10,000,000.00 48.84
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL BDT
coinmill.com
0.00 102.37
0.00 204.75
0.00 409.50
0.01 1023.75
0.01 2047.50
0.02 4095.00
0.05 10,237.49
0.10 20,474.98
0.20 40,949.97
0.50 102,374.91
1.00 204,749.83
2.00 409,499.65
5.00 1,023,749.14
10.00 2,047,498.27
20.00 4,094,996.54
50.00 10,237,491.35
100.00 20,474,982.71
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá