Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BDT XEM
coinmill.com
50.00 13.885
100.00 27.770
200.00 55.540
500.00 138.851
1000.00 277.702
2000.00 555.404
5000.00 1388.510
10,000.00 2777.019
20,000.00 5554.038
50,000.00 13,885.095
100,000.00 27,770.190
200,000.00 55,540.381
500,000.00 138,850.951
1,000,000.00 277,701.903
2,000,000.00 555,403.805
5,000,000.00 1,388,509.514
10,000,000.00 2,777,019.027
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM BDT
coinmill.com
20.000 72.02
50.000 180.05
100.000 360.10
200.000 720.20
500.000 1800.49
1000.000 3600.98
2000.000 7201.97
5000.000 18,004.92
10,000.000 36,009.84
20,000.000 72,019.67
50,000.000 180,049.18
100,000.000 360,098.36
200,000.000 720,196.72
500,000.000 1,800,491.80
1,000,000.000 3,600,983.61
2,000,000.000 7,201,967.22
5,000,000.000 18,004,918.05
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá