Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BDT XOF
coinmill.com
50.00 354
100.00 707
200.00 1415
500.00 3537
1000.00 7074
2000.00 14,148
5000.00 35,369
10,000.00 70,739
20,000.00 141,478
50,000.00 353,694
100,000.00 707,389
200,000.00 1,414,777
500,000.00 3,536,943
1,000,000.00 7,073,887
2,000,000.00 14,147,774
5,000,000.00 35,369,434
10,000,000.00 70,738,868
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XOF BDT
coinmill.com
500 70.68
1000 141.36
2000 282.73
5000 706.82
10,000 1413.65
20,000 2827.30
50,000 7068.25
100,000 14,136.50
200,000 28,273.00
500,000 70,682.50
1,000,000 141,365.00
2,000,000 282,730.00
5,000,000 706,824.99
10,000,000 1,413,649.99
20,000,000 2,827,299.98
50,000,000 7,068,249.94
100,000,000 14,136,499.88
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá