Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


AUD BGN
coinmill.com
1.00 1.21
2.00 2.42
5.00 6.06
10.00 12.11
20.00 24.23
50.00 60.57
100.00 121.15
200.00 242.30
500.00 605.74
1000.00 1211.48
2000.00 2422.95
5000.00 6057.38
10,000.00 12,114.75
20,000.00 24,229.51
50,000.00 60,573.76
100,000.00 121,147.53
200,000.00 242,295.05
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
BGN AUD
coinmill.com
1.00 0.85
2.00 1.65
5.00 4.15
10.00 8.25
20.00 16.50
50.00 41.25
100.00 82.55
200.00 165.10
500.00 412.70
1000.00 825.45
2000.00 1650.90
5000.00 4127.20
10,000.00 8254.40
20,000.00 16,508.80
50,000.00 41,272.00
100,000.00 82,544.00
200,000.00 165,088.00
BGN tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá