Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Auroracoin (AUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Auroracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Auroracoin hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


AUR BGN
coinmill.com
50.00000 2.13
100.00000 4.25
200.00000 8.50
500.00000 21.26
1000.00000 42.52
2000.00000 85.03
5000.00000 212.59
10,000.00000 425.17
20,000.00000 850.34
50,000.00000 2125.86
100,000.00000 4251.71
200,000.00000 8503.42
500,000.00000 21,258.55
1,000,000.00000 42,517.11
2,000,000.00000 85,034.22
5,000,000.00000 212,585.54
10,000,000.00000 425,171.08
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
BGN AUR
coinmill.com
1.00 23.51994
2.00 47.03989
5.00 117.59972
10.00 235.19944
20.00 470.39888
50.00 1175.99721
100.00 2351.99442
200.00 4703.98883
500.00 11,759.97208
1000.00 23,519.94415
2000.00 47,039.88830
5000.00 117,599.72076
10,000.00 235,199.44152
20,000.00 470,398.88304
50,000.00 1,175,997.20761
100,000.00 2,351,994.41522
200,000.00 4,703,988.83044
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá