Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


BDT BGN
coinmill.com
50.00 1.05
100.00 2.09
200.00 4.18
500.00 10.46
1000.00 20.92
2000.00 41.84
5000.00 104.61
10,000.00 209.22
20,000.00 418.44
50,000.00 1046.11
100,000.00 2092.22
200,000.00 4184.44
500,000.00 10,461.09
1,000,000.00 20,922.18
2,000,000.00 41,844.37
5,000,000.00 104,610.92
10,000,000.00 209,221.83
BDT tỷ lệ
05/06/2026
BGN BDT
coinmill.com
1.00 47.80
2.00 95.59
5.00 238.98
10.00 477.96
20.00 955.92
50.00 2389.81
100.00 4779.62
200.00 9559.23
500.00 23,898.08
1000.00 47,796.16
2000.00 95,592.32
5000.00 238,980.80
10,000.00 477,961.59
20,000.00 955,923.18
50,000.00 2,389,807.96
100,000.00 4,779,615.92
200,000.00 9,559,231.84
BGN tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá