Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Botswana Pula (BWP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pula hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa.


BGN BWP
coinmill.com
1.00 6.15
2.00 12.29
5.00 30.73
10.00 61.47
20.00 122.93
50.00 307.33
100.00 614.65
200.00 1229.31
500.00 3073.26
1000.00 6146.53
2000.00 12,293.06
5000.00 30,732.64
10,000.00 61,465.29
20,000.00 122,930.58
50,000.00 307,326.44
100,000.00 614,652.88
200,000.00 1,229,305.77
BGN tỷ lệ
06/06/2026
BWP BGN
coinmill.com
10.00 1.63
20.00 3.25
50.00 8.13
100.00 16.27
200.00 32.54
500.00 81.35
1000.00 162.69
2000.00 325.39
5000.00 813.47
10,000.00 1626.93
20,000.00 3253.87
50,000.00 8134.67
100,000.00 16,269.35
200,000.00 32,538.69
500,000.00 81,346.73
1,000,000.00 162,693.45
2,000,000.00 325,386.91
BWP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá