Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BGN CZK
coinmill.com
1.00 13
2.00 26
5.00 66
10.00 132
20.00 264
50.00 661
100.00 1321
200.00 2642
500.00 6605
1000.00 13,211
2000.00 26,421
5000.00 66,053
10,000.00 132,107
20,000.00 264,214
50,000.00 660,535
100,000.00 1,321,070
200,000.00 2,642,139
BGN tỷ lệ
04/06/2026
CZK BGN
coinmill.com
20 1.51
50 3.78
100 7.57
200 15.14
500 37.85
1000 75.70
2000 151.39
5000 378.48
10,000 756.96
20,000 1513.92
50,000 3784.81
100,000 7569.62
200,000 15,139.25
500,000 37,848.12
1,000,000 75,696.24
2,000,000 151,392.47
5,000,000 378,481.18
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá