Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BGN ERN
coinmill.com
1.00 8.43
2.00 16.86
5.00 42.16
10.00 84.32
20.00 168.65
50.00 421.62
100.00 843.24
200.00 1686.49
500.00 4216.22
1000.00 8432.44
2000.00 16,864.88
5000.00 42,162.19
10,000.00 84,324.38
20,000.00 168,648.76
50,000.00 421,621.90
100,000.00 843,243.80
200,000.00 1,686,487.59
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ERN BGN
coinmill.com
10.00 1.19
20.00 2.37
50.00 5.93
100.00 11.86
200.00 23.72
500.00 59.29
1000.00 118.59
2000.00 237.18
5000.00 592.95
10,000.00 1185.90
20,000.00 2371.79
50,000.00 5929.48
100,000.00 11,858.97
200,000.00 23,717.93
500,000.00 59,294.83
1,000,000.00 118,589.67
2,000,000.00 237,179.33
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá