Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BGN GIP
coinmill.com
1.00 0.46
2.00 0.91
5.00 2.28
10.00 4.56
20.00 9.11
50.00 22.79
100.00 45.57
200.00 91.15
500.00 227.87
1000.00 455.74
2000.00 911.48
5000.00 2278.70
10,000.00 4557.39
20,000.00 9114.79
50,000.00 22,786.96
100,000.00 45,573.93
200,000.00 91,147.85
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GIP BGN
coinmill.com
0.50 1.10
1.00 2.19
2.00 4.39
5.00 10.97
10.00 21.94
20.00 43.88
50.00 109.71
100.00 219.42
200.00 438.85
500.00 1097.12
1000.00 2194.24
2000.00 4388.47
5000.00 10,971.19
10,000.00 21,942.37
20,000.00 43,884.74
50,000.00 109,711.85
100,000.00 219,423.71
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá