Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BGN HBN
coinmill.com
1.00 158.17
2.00 316.35
5.00 790.87
10.00 1581.73
20.00 3163.46
50.00 7908.65
100.00 15,817.31
200.00 31,634.62
500.00 79,086.54
1000.00 158,173.08
2000.00 316,346.15
5000.00 790,865.38
10,000.00 1,581,730.77
20,000.00 3,163,461.54
50,000.00 7,908,653.85
100,000.00 15,817,307.69
200,000.00 31,634,615.38
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HBN BGN
coinmill.com
200.00 1.26
500.00 3.16
1000.00 6.32
2000.00 12.64
5000.00 31.61
10,000.00 63.22
20,000.00 126.44
50,000.00 316.11
100,000.00 632.22
200,000.00 1264.44
500,000.00 3161.09
1,000,000.00 6322.19
2,000,000.00 12,644.38
5,000,000.00 31,610.94
10,000,000.00 63,221.88
20,000,000.00 126,443.77
50,000,000.00 316,109.42
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá