Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN IDR
coinmill.com
1.00 8125
2.00 16,250
5.00 40,625
10.00 81,250
20.00 162,500
50.00 406,275
100.00 812,550
200.00 1,625,125
500.00 4,062,800
1000.00 8,125,600
2000.00 16,251,225
5000.00 40,628,050
10,000.00 81,256,075
20,000.00 162,512,150
50,000.00 406,280,375
100,000.00 812,560,750
200,000.00 1,625,121,525
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IDR BGN
coinmill.com
10,000 1.23
20,000 2.46
50,000 6.15
100,000 12.31
200,000 24.61
500,000 61.53
1,000,000 123.07
2,000,000 246.14
5,000,000 615.34
10,000,000 1230.68
20,000,000 2461.35
50,000,000 6153.39
100,000,000 12,306.77
200,000,000 24,613.54
500,000,000 61,533.86
1,000,000,000 123,067.72
2,000,000,000 246,135.44
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá