Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN IRR
coinmill.com
1.00 24,065
2.00 48,130
5.00 120,320
10.00 240,640
20.00 481,280
50.00 1,203,205
100.00 2,406,405
200.00 4,812,810
500.00 12,032,030
1000.00 24,064,060
2000.00 48,128,125
5000.00 120,320,310
10,000.00 240,640,615
20,000.00 481,281,230
50,000.00 1,203,203,080
100,000.00 2,406,406,160
200,000.00 4,812,812,320
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
IRR BGN
coinmill.com
50,000 2.08
100,000 4.16
200,000 8.31
500,000 20.78
1,000,000 41.56
2,000,000 83.11
5,000,000 207.78
10,000,000 415.56
20,000,000 831.11
50,000,000 2077.79
100,000,000 4155.57
200,000,000 8311.15
500,000,000 20,777.87
1,000,000,000 41,555.74
2,000,000,000 83,111.49
5,000,000,000 207,778.72
10,000,000,000 415,557.45
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá