Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


BGN ISK
coinmill.com
1.00 69
2.00 138
5.00 346
10.00 692
20.00 1385
50.00 3461
100.00 6923
200.00 13,846
500.00 34,615
1000.00 69,230
2000.00 138,460
5000.00 346,150
10,000.00 692,299
20,000.00 1,384,599
50,000.00 3,461,496
100,000.00 6,922,993
200,000.00 13,845,986
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ISK BGN
coinmill.com
100 1.44
200 2.89
500 7.22
1000 14.44
2000 28.89
5000 72.22
10,000 144.45
20,000 288.89
50,000 722.23
100,000 1444.46
200,000 2888.92
500,000 7222.31
1,000,000 14,444.62
2,000,000 28,889.24
5,000,000 72,223.10
10,000,000 144,446.20
20,000,000 288,892.40
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá