Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BGN JPY
coinmill.com
1.00 61
2.00 121
5.00 303
10.00 606
20.00 1211
50.00 3028
100.00 6056
200.00 12,111
500.00 30,278
1000.00 60,556
2000.00 121,111
5000.00 302,778
10,000.00 605,555
20,000.00 1,211,110
50,000.00 3,027,775
100,000.00 6,055,551
200,000.00 12,111,101
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
JPY BGN
coinmill.com
100 1.65
200 3.30
500 8.26
1000 16.51
2000 33.03
5000 82.57
10,000 165.14
20,000 330.28
50,000 825.69
100,000 1651.38
200,000 3302.76
500,000 8256.89
1,000,000 16,513.78
2,000,000 33,027.55
5,000,000 82,568.88
10,000,000 165,137.75
20,000,000 330,275.50
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá