Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


BGN KGS
coinmill.com
1.00 39
2.00 79
5.00 196
10.00 393
20.00 786
50.00 1964
100.00 3928
200.00 7857
500.00 19,641
1000.00 39,283
2000.00 78,565
5000.00 196,413
10,000.00 392,826
20,000.00 785,653
50,000.00 1,964,132
100,000.00 3,928,264
200,000.00 7,856,529
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KGS BGN
coinmill.com
50 1.27
100 2.55
200 5.09
500 12.73
1000 25.46
2000 50.91
5000 127.28
10,000 254.57
20,000 509.13
50,000 1272.83
100,000 2545.65
200,000 5091.31
500,000 12,728.27
1,000,000 25,456.53
2,000,000 50,913.07
5,000,000 127,282.67
10,000,000 254,565.35
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá