Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BGN KHR
coinmill.com
1.00 2300
2.00 4600
5.00 11,500
10.00 22,900
20.00 45,900
50.00 114,700
100.00 229,500
200.00 458,900
500.00 1,147,300
1000.00 2,294,500
2000.00 4,589,100
5000.00 11,472,700
10,000.00 22,945,400
20,000.00 45,890,800
50,000.00 114,726,900
100,000.00 229,453,800
200,000.00 458,907,500
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KHR BGN
coinmill.com
5000 2.18
10,000 4.36
20,000 8.72
50,000 21.79
100,000 43.58
200,000 87.16
500,000 217.91
1,000,000 435.82
2,000,000 871.64
5,000,000 2179.09
10,000,000 4358.18
20,000,000 8716.35
50,000,000 21,790.88
100,000,000 43,581.76
200,000,000 87,163.53
500,000,000 217,908.81
1,000,000,000 435,817.63
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá