Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa.


BGN KRW
coinmill.com
1.00 672
2.00 1343
5.00 3358
10.00 6715
20.00 13,430
50.00 33,576
100.00 67,152
200.00 134,303
500.00 335,758
1000.00 671,516
2000.00 1,343,033
5000.00 3,357,581
10,000.00 6,715,163
20,000.00 13,430,326
50,000.00 33,575,814
100,000.00 67,151,628
200,000.00 134,303,256
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KRW BGN
coinmill.com
1000 1.49
2000 2.98
5000 7.45
10,000 14.89
20,000 29.78
50,000 74.46
100,000 148.92
200,000 297.83
500,000 744.58
1,000,000 1489.17
2,000,000 2978.33
5,000,000 7445.84
10,000,000 14,891.67
20,000,000 29,783.34
50,000,000 74,458.36
100,000,000 148,916.72
200,000,000 297,833.43
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá