Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MDL
coinmill.com
1.00 9.92
2.00 19.84
5.00 49.60
10.00 99.19
20.00 198.38
50.00 495.96
100.00 991.92
200.00 1983.84
500.00 4959.60
1000.00 9919.20
2000.00 19,838.40
5000.00 49,596.00
10,000.00 99,191.99
20,000.00 198,383.98
50,000.00 495,959.96
100,000.00 991,919.92
200,000.00 1,983,839.85
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MDL BGN
coinmill.com
10.00 1.01
20.00 2.02
50.00 5.04
100.00 10.08
200.00 20.16
500.00 50.41
1000.00 100.81
2000.00 201.63
5000.00 504.07
10,000.00 1008.15
20,000.00 2016.29
50,000.00 5040.73
100,000.00 10,081.46
200,000.00 20,162.92
500,000.00 50,407.29
1,000,000.00 100,814.59
2,000,000.00 201,629.18
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá