Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN MKD
coinmill.com
1.00 31.5
2.00 62.5
5.00 156.5
10.00 313.5
20.00 627.0
50.00 1567.5
100.00 3134.5
200.00 6269.0
500.00 15,672.5
1000.00 31,345.5
2000.00 62,690.5
5000.00 156,726.5
10,000.00 313,452.5
20,000.00 626,905.5
50,000.00 1,567,263.5
100,000.00 3,134,527.5
200,000.00 6,269,055.0
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MKD BGN
coinmill.com
50.0 1.60
100.0 3.19
200.0 6.38
500.0 15.95
1000.0 31.90
2000.0 63.81
5000.0 159.51
10,000.0 319.03
20,000.0 638.05
50,000.0 1595.14
100,000.0 3190.27
200,000.0 6380.55
500,000.0 15,951.37
1,000,000.0 31,902.74
2,000,000.0 63,805.47
5,000,000.0 159,513.68
10,000,000.0 319,027.36
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá