Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 3 chữ số có nghĩa.


BGN MNC
coinmill.com
1.00 45.950
2.00 91.899
5.00 229.749
10.00 459.497
20.00 918.994
50.00 2297.486
100.00 4594.972
200.00 9189.944
500.00 22,974.860
1000.00 45,949.721
2000.00 91,899.441
5000.00 229,748.603
10,000.00 459,497.207
20,000.00 918,994.413
50,000.00 2,297,486.034
100,000.00 4,594,972.067
200,000.00 9,189,944.134
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MNC BGN
coinmill.com
50.000 1.09
100.000 2.18
200.000 4.35
500.000 10.88
1000.000 21.76
2000.000 43.53
5000.000 108.81
10,000.000 217.63
20,000.000 435.26
50,000.000 1088.15
100,000.000 2176.29
200,000.000 4352.58
500,000.000 10,881.46
1,000,000.000 21,762.92
2,000,000.000 43,525.84
5,000,000.000 108,814.59
10,000,000.000 217,629.18
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá