Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BGN MZN
coinmill.com
1.00 35
2.00 69
5.00 173
10.00 346
20.00 691
50.00 1728
100.00 3456
200.00 6912
500.00 17,279
1000.00 34,559
2000.00 69,118
5000.00 172,794
10,000.00 345,588
20,000.00 691,176
50,000.00 1,727,941
100,000.00 3,455,882
200,000.00 6,911,765
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MZN BGN
coinmill.com
50 1.45
100 2.89
200 5.79
500 14.47
1000 28.94
2000 57.87
5000 144.68
10,000 289.36
20,000 578.72
50,000 1446.81
100,000 2893.62
200,000 5787.23
500,000 14,468.09
1,000,000 28,936.17
2,000,000 57,872.34
5,000,000 144,680.85
10,000,000 289,361.70
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá