Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BGN PHP
coinmill.com
1.00 29.20
2.00 58.39
5.00 145.98
10.00 291.97
20.00 583.93
50.00 1459.83
100.00 2919.67
200.00 5839.34
500.00 14,598.35
1000.00 29,196.69
2000.00 58,393.38
5000.00 145,983.46
10,000.00 291,966.92
20,000.00 583,933.83
50,000.00 1,459,834.58
100,000.00 2,919,669.16
200,000.00 5,839,338.33
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PHP BGN
coinmill.com
50.00 1.71
100.00 3.43
200.00 6.85
500.00 17.13
1000.00 34.25
2000.00 68.50
5000.00 171.25
10,000.00 342.50
20,000.00 685.01
50,000.00 1712.52
100,000.00 3425.05
200,000.00 6850.09
500,000.00 17,125.23
1,000,000.00 34,250.46
2,000,000.00 68,500.91
5,000,000.00 171,252.28
10,000,000.00 342,504.56
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá