Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


BGN SEK
coinmill.com
1.00 5.45
2.00 10.89
5.00 27.23
10.00 54.47
20.00 108.93
50.00 272.33
100.00 544.65
200.00 1089.30
500.00 2723.25
1000.00 5446.51
2000.00 10,893.02
5000.00 27,232.54
10,000.00 54,465.08
20,000.00 108,930.15
50,000.00 272,325.38
100,000.00 544,650.77
200,000.00 1,089,301.54
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SEK BGN
coinmill.com
5.00 0.92
10.00 1.84
20.00 3.67
50.00 9.18
100.00 18.36
200.00 36.72
500.00 91.80
1000.00 183.60
2000.00 367.21
5000.00 918.02
10,000.00 1836.04
20,000.00 3672.08
50,000.00 9180.19
100,000.00 18,360.39
200,000.00 36,720.78
500,000.00 91,801.95
1,000,000.00 183,603.89
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá