Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BGN TZS
coinmill.com
1.00 1289.45
2.00 2578.85
5.00 6447.15
10.00 12,894.25
20.00 25,788.55
50.00 64,471.35
100.00 128,942.75
200.00 257,885.50
500.00 644,713.75
1000.00 1,289,427.50
2000.00 2,578,854.95
5000.00 6,447,137.40
10,000.00 12,894,274.80
20,000.00 25,788,549.55
50,000.00 64,471,373.95
100,000.00 128,942,747.85
200,000.00 257,885,495.70
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS BGN
coinmill.com
2000.00 1.55
5000.00 3.88
10,000.00 7.76
20,000.00 15.51
50,000.00 38.78
100,000.00 77.55
200,000.00 155.11
500,000.00 387.77
1,000,000.00 775.54
2,000,000.00 1551.08
5,000,000.00 3877.69
10,000,000.00 7755.38
20,000,000.00 15,510.76
50,000,000.00 38,776.90
100,000,000.00 77,553.80
200,000,000.00 155,107.60
500,000,000.00 387,769.00
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá