Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BGN VEF
coinmill.com
1.00 142,795
2.00 285,590
5.00 713,976
10.00 1,427,951
20.00 2,855,903
50.00 7,139,757
100.00 14,279,514
200.00 28,559,028
500.00 71,397,569
1000.00 142,795,139
2000.00 285,590,278
5000.00 713,975,694
10,000.00 1,427,951,389
20,000.00 2,855,902,778
50,000.00 7,139,756,944
100,000.00 14,279,513,889
200,000.00 28,559,027,778
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF BGN
coinmill.com
200,000 1.40
500,000 3.50
1,000,000 7.00
2,000,000 14.01
5,000,000 35.02
10,000,000 70.03
20,000,000 140.06
50,000,000 350.15
100,000,000 700.30
200,000,000 1400.61
500,000,000 3501.52
1,000,000,000 7003.04
2,000,000,000 14,006.08
5,000,000,000 35,015.20
10,000,000,000 70,030.40
20,000,000,000 140,060.79
50,000,000,000 350,151.98
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá