Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BGN XCD
coinmill.com
1.00 1.52
2.00 3.05
5.00 7.62
10.00 15.23
20.00 30.46
50.00 76.16
100.00 152.31
200.00 304.63
500.00 761.57
1000.00 1523.15
2000.00 3046.30
5000.00 7615.74
10,000.00 15,231.48
20,000.00 30,462.96
50,000.00 76,157.41
100,000.00 152,314.81
200,000.00 304,629.63
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD BGN
coinmill.com
2.00 1.31
5.00 3.28
10.00 6.57
20.00 13.13
50.00 32.83
100.00 65.65
200.00 131.31
500.00 328.27
1000.00 656.53
2000.00 1313.07
5000.00 3282.67
10,000.00 6565.35
20,000.00 13,130.70
50,000.00 32,826.75
100,000.00 65,653.50
200,000.00 131,306.99
500,000.00 328,267.48
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá