Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BGN XPD
coinmill.com
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.008
50.00 0.019
100.00 0.038
200.00 0.076
500.00 0.190
1000.00 0.380
2000.00 0.760
5000.00 1.901
10,000.00 3.802
20,000.00 7.603
50,000.00 19.008
100,000.00 38.015
200,000.00 76.031
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD BGN
coinmill.com
0.001 1.32
0.001 2.63
0.002 5.26
0.005 13.15
0.010 26.31
0.020 52.61
0.050 131.53
0.100 263.05
0.200 526.10
0.500 1315.26
1.000 2630.52
2.000 5261.03
5.000 13,152.58
10.000 26,305.17
20.000 52,610.33
50.000 131,525.84
100.000 263,051.67
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá