Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BGN YER
coinmill.com
1.00 140.265
2.00 280.525
5.00 701.315
10.00 1402.625
20.00 2805.250
50.00 7013.130
100.00 14,026.260
200.00 28,052.525
500.00 70,131.310
1000.00 140,262.620
2000.00 280,525.240
5000.00 701,313.095
10,000.00 1,402,626.195
20,000.00 2,805,252.385
50,000.00 7,013,130.970
100,000.00 14,026,261.935
200,000.00 28,052,523.875
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER BGN
coinmill.com
200.000 1.43
500.000 3.56
1000.000 7.13
2000.000 14.26
5000.000 35.65
10,000.000 71.29
20,000.000 142.59
50,000.000 356.47
100,000.000 712.95
200,000.000 1425.90
500,000.000 3564.74
1,000,000.000 7129.48
2,000,000.000 14,258.97
5,000,000.000 35,647.42
10,000,000.000 71,294.83
20,000,000.000 142,589.67
50,000,000.000 356,474.16
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá