Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa.


BDT BHD
coinmill.com
50.00 0.25
100.00 0.45
200.00 0.90
500.00 2.25
1000.00 4.55
2000.00 9.05
5000.00 22.65
10,000.00 45.25
20,000.00 90.50
50,000.00 226.30
100,000.00 452.60
200,000.00 905.25
500,000.00 2263.05
1,000,000.00 4526.15
2,000,000.00 9052.25
5,000,000.00 22,630.65
10,000,000.00 45,261.30
BDT tỷ lệ
04/06/2026
BHD BDT
coinmill.com
0.20 44.19
0.50 110.47
1.00 220.94
2.00 441.88
5.00 1104.70
10.00 2209.39
20.00 4418.79
50.00 11,046.97
100.00 22,093.94
200.00 44,187.88
500.00 110,469.69
1000.00 220,939.38
2000.00 441,878.76
5000.00 1,104,696.90
10,000.00 2,209,393.80
20,000.00 4,418,787.60
50,000.00 11,046,969.00
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá