Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BHD DKK
coinmill.com
0.20 3.50
0.50 8.75
1.00 17.75
2.00 35.25
5.00 88.25
10.00 176.50
20.00 353.00
50.00 882.50
100.00 1765.00
200.00 3530.00
500.00 8825.00
1000.00 17,649.75
2000.00 35,299.75
5000.00 88,249.25
10,000.00 176,498.25
20,000.00 352,996.75
50,000.00 882,491.50
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
DKK BHD
coinmill.com
5.00 0.30
10.00 0.55
20.00 1.15
50.00 2.85
100.00 5.65
200.00 11.35
500.00 28.35
1000.00 56.65
2000.00 113.30
5000.00 283.30
10,000.00 566.60
20,000.00 1133.15
50,000.00 2832.90
100,000.00 5665.80
200,000.00 11,331.55
500,000.00 28,328.90
1,000,000.00 56,657.75
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá