Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BHD LBP
coinmill.com
0.20 800
0.50 1950
1.00 3950
2.00 7850
5.00 19,650
10.00 39,350
20.00 78,650
50.00 196,700
100.00 393,350
200.00 786,750
500.00 1,966,850
1000.00 3,933,700
2000.00 7,867,350
5000.00 19,668,400
10,000.00 39,336,750
20,000.00 78,673,550
50,000.00 196,683,850
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
LBP BHD
coinmill.com
1000 0.25
2000 0.50
5000 1.25
10,000 2.55
20,000 5.10
50,000 12.70
100,000 25.40
200,000 50.85
500,000 127.10
1,000,000 254.20
2,000,000 508.45
5,000,000 1271.10
10,000,000 2542.15
20,000,000 5084.30
50,000,000 12,710.75
100,000,000 25,421.50
200,000,000 50,843.00
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá