Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BHD MNT
coinmill.com
0.20 1389
0.50 3472
1.00 6944
2.00 13,888
5.00 34,721
10.00 69,442
20.00 138,884
50.00 347,211
100.00 694,422
200.00 1,388,844
500.00 3,472,111
1000.00 6,944,222
2000.00 13,888,444
5000.00 34,721,111
10,000.00 69,442,222
20,000.00 138,884,445
50,000.00 347,211,112
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MNT BHD
coinmill.com
2000 0.30
5000 0.70
10,000 1.45
20,000 2.90
50,000 7.20
100,000 14.40
200,000 28.80
500,000 72.00
1,000,000 144.00
2,000,000 288.00
5,000,000 720.00
10,000,000 1440.05
20,000,000 2880.10
50,000,000 7200.25
100,000,000 14,400.45
200,000,000 28,800.90
500,000,000 72,002.30
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá