Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BHD VEF
coinmill.com
0.20 132,625
0.50 331,563
1.00 663,125
2.00 1,326,250
5.00 3,315,625
10.00 6,631,250
20.00 13,262,500
50.00 33,156,250
100.00 66,312,500
200.00 132,625,000
500.00 331,562,500
1000.00 663,125,000
2000.00 1,326,250,000
5000.00 3,315,625,000
10,000.00 6,631,250,000
20,000.00 13,262,500,000
50,000.00 33,156,250,000
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
VEF BHD
coinmill.com
200,000 0.30
500,000 0.75
1,000,000 1.50
2,000,000 3.00
5,000,000 7.55
10,000,000 15.10
20,000,000 30.15
50,000,000 75.40
100,000,000 150.80
200,000,000 301.60
500,000,000 754.00
1,000,000,000 1508.00
2,000,000,000 3016.00
5,000,000,000 7540.05
10,000,000,000 15,080.10
20,000,000,000 30,160.25
50,000,000,000 75,400.55
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá