Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BHD XEM
coinmill.com
0.20 12.233
0.50 30.583
1.00 61.165
2.00 122.330
5.00 305.826
10.00 611.652
20.00 1223.304
50.00 3058.259
100.00 6116.519
200.00 12,233.038
500.00 30,582.595
1000.00 61,165.189
2000.00 122,330.378
5000.00 305,825.945
10,000.00 611,651.891
20,000.00 1,223,303.782
50,000.00 3,058,259.454
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XEM BHD
coinmill.com
20.000 0.35
50.000 0.80
100.000 1.65
200.000 3.25
500.000 8.15
1000.000 16.35
2000.000 32.70
5000.000 81.75
10,000.000 163.50
20,000.000 327.00
50,000.000 817.45
100,000.000 1634.90
200,000.000 3269.85
500,000.000 8174.60
1,000,000.000 16,349.15
2,000,000.000 32,698.35
5,000,000.000 81,745.85
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá