Công cụ chuyển đổi giữa Bahraini Dinar (BHD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Bahraini Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BHD XOF
coinmill.com
0.20 311
0.50 779
1.00 1557
2.00 3115
5.00 7787
10.00 15,575
20.00 31,150
50.00 77,875
100.00 155,749
200.00 311,499
500.00 778,747
1000.00 1,557,495
2000.00 3,114,989
5000.00 7,787,473
10,000.00 15,574,947
20,000.00 31,149,894
50,000.00 77,874,735
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XOF BHD
coinmill.com
500 0.30
1000 0.65
2000 1.30
5000 3.20
10,000 6.40
20,000 12.85
50,000 32.10
100,000 64.20
200,000 128.40
500,000 321.05
1,000,000 642.05
2,000,000 1284.10
5,000,000 3210.30
10,000,000 6420.55
20,000,000 12,841.15
50,000,000 32,102.85
100,000,000 64,205.70
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá