Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AUD BIF
coinmill.com
1.00 1268
2.00 2536
5.00 6341
10.00 12,682
20.00 25,364
50.00 63,410
100.00 126,820
200.00 253,640
500.00 634,101
1000.00 1,268,201
2000.00 2,536,403
5000.00 6,341,006
10,000.00 12,682,013
20,000.00 25,364,026
50,000.00 63,410,064
100,000.00 126,820,128
200,000.00 253,640,256
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
BIF AUD
coinmill.com
1000 0.80
2000 1.60
5000 3.95
10,000 7.90
20,000 15.75
50,000 39.45
100,000 78.85
200,000 157.70
500,000 394.25
1,000,000 788.50
2,000,000 1577.05
5,000,000 3942.60
10,000,000 7885.20
20,000,000 15,770.35
50,000,000 39,425.90
100,000,000 78,851.85
200,000,000 157,703.65
BIF tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá