Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BDT BIF
coinmill.com
50.00 1095
100.00 2190
200.00 4380
500.00 10,951
1000.00 21,902
2000.00 43,804
5000.00 109,509
10,000.00 219,018
20,000.00 438,037
50,000.00 1,095,092
100,000.00 2,190,184
200,000.00 4,380,368
500,000.00 10,950,921
1,000,000.00 21,901,842
2,000,000.00 43,803,684
5,000,000.00 109,509,210
10,000,000.00 219,018,420
BDT tỷ lệ
06/06/2026
BIF BDT
coinmill.com
1000 45.66
2000 91.32
5000 228.29
10,000 456.58
20,000 913.17
50,000 2282.91
100,000 4565.83
200,000 9131.65
500,000 22,829.13
1,000,000 45,658.26
2,000,000 91,316.52
5,000,000 228,291.30
10,000,000 456,582.60
20,000,000 913,165.20
50,000,000 2,282,913.00
100,000,000 4,565,826.01
200,000,000 9,131,652.01
BIF tỷ lệ
06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá