Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BGN BIF
coinmill.com
1.00 1047
2.00 2094
5.00 5234
10.00 10,468
20.00 20,936
50.00 52,341
100.00 104,682
200.00 209,365
500.00 523,412
1000.00 1,046,824
2000.00 2,093,648
5000.00 5,234,120
10,000.00 10,468,239
20,000.00 20,936,479
50,000.00 52,341,196
100,000.00 104,682,393
200,000.00 209,364,786
BGN tỷ lệ
05/06/2026
BIF BGN
coinmill.com
1000 0.96
2000 1.91
5000 4.78
10,000 9.55
20,000 19.11
50,000 47.76
100,000 95.53
200,000 191.05
500,000 477.64
1,000,000 955.27
2,000,000 1910.54
5,000,000 4776.35
10,000,000 9552.70
20,000,000 19,105.41
50,000,000 47,763.52
100,000,000 95,527.05
200,000,000 191,054.10
BIF tỷ lệ
05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá