Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CYP
coinmill.com
1000 0.28
2000 0.56
5000 1.40
10,000 2.79
20,000 5.58
50,000 13.96
100,000 27.91
200,000 55.82
500,000 139.56
1,000,000 279.12
2,000,000 558.23
5,000,000 1395.58
10,000,000 2791.16
20,000,000 5582.32
50,000,000 13,955.80
100,000,000 27,911.60
200,000,000 55,823.20
BIF tỷ lệ
07/06/2026
CYP BIF
coinmill.com
0.50 1791
1.00 3583
2.00 7165
5.00 17,914
10.00 35,827
20.00 71,655
50.00 179,137
100.00 358,274
200.00 716,548
500.00 1,791,370
1000.00 3,582,740
2000.00 7,165,480
5000.00 17,913,700
10,000.00 35,827,400
20,000.00 71,654,800
50,000.00 179,137,001
100,000.00 358,274,001
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá