Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CZK
coinmill.com
1000 13
2000 25
5000 63
10,000 126
20,000 252
50,000 631
100,000 1262
200,000 2524
500,000 6310
1,000,000 12,620
2,000,000 25,240
5,000,000 63,099
10,000,000 126,198
20,000,000 252,396
50,000,000 630,989
100,000,000 1,261,979
200,000,000 2,523,958
BIF tỷ lệ
07/06/2026
CZK BIF
coinmill.com
20 1585
50 3962
100 7924
200 15,848
500 39,620
1000 79,241
2000 158,481
5000 396,203
10,000 792,406
20,000 1,584,813
50,000 3,962,032
100,000 7,924,063
200,000 15,848,126
500,000 39,620,316
1,000,000 79,240,631
2,000,000 158,481,263
5,000,000 396,203,157
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá