Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BIF DMD
coinmill.com
1000 0.8353
2000 1.6705
5000 4.1763
10,000 8.3525
20,000 16.7051
50,000 41.7627
100,000 83.5253
200,000 167.0507
500,000 417.6267
1,000,000 835.2533
2,000,000 1670.5066
5,000,000 4176.2666
10,000,000 8352.5332
20,000,000 16,705.0665
50,000,000 41,762.6662
100,000,000 83,525.3324
200,000,000 167,050.6648
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
DMD BIF
coinmill.com
1.0000 1197
2.0000 2394
5.0000 5986
10.0000 11,972
20.0000 23,945
50.0000 59,862
100.0000 119,724
200.0000 239,448
500.0000 598,621
1000.0000 1,197,242
2000.0000 2,394,483
5000.0000 5,986,208
10,000.0000 11,972,416
20,000.0000 23,944,831
50,000.0000 59,862,078
100,000.0000 119,724,157
200,000.0000 239,448,314
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá