Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


BIF ETB
coinmill.com
1000 15.83
2000 31.65
5000 79.14
10,000 158.27
20,000 316.55
50,000 791.37
100,000 1582.73
200,000 3165.46
500,000 7913.65
1,000,000 15,827.31
2,000,000 31,654.62
5,000,000 79,136.55
10,000,000 158,273.09
20,000,000 316,546.19
50,000,000 791,365.47
100,000,000 1,582,730.94
200,000,000 3,165,461.88
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ETB BIF
coinmill.com
20.00 1264
50.00 3159
100.00 6318
200.00 12,636
500.00 31,591
1000.00 63,182
2000.00 126,364
5000.00 315,910
10,000.00 631,819
20,000.00 1,263,639
50,000.00 3,159,097
100,000.00 6,318,193
200,000.00 12,636,387
500,000.00 31,590,966
1,000,000.00 63,181,933
2,000,000.00 126,363,866
5,000,000.00 315,909,664
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá