Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF GIP
coinmill.com
1000 0.44
2000 0.88
5000 2.20
10,000 4.39
20,000 8.79
50,000 21.97
100,000 43.94
200,000 87.88
500,000 219.70
1,000,000 439.39
2,000,000 878.78
5,000,000 2196.96
10,000,000 4393.91
20,000,000 8787.82
50,000,000 21,969.55
100,000,000 43,939.11
200,000,000 87,878.22
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GIP BIF
coinmill.com
0.50 1138
1.00 2276
2.00 4552
5.00 11,379
10.00 22,759
20.00 45,518
50.00 113,794
100.00 227,588
200.00 455,175
500.00 1,137,938
1000.00 2,275,877
2000.00 4,551,754
5000.00 11,379,384
10,000.00 22,758,769
20,000.00 45,517,537
50,000.00 113,793,843
100,000.00 227,587,686
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá